pulse height analyzer
A scientist adjusts the settings on a pulse height analyzer in the laboratory.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy phân tích biên độ xung: "pulse height analyzer" là một dụng cụ khoa học bao gồm một mạch điện tử cho phép chỉ những xung điện áp có biên độ (chiều cao) định trước mới có thể đi qua.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà vật lý đã sử dụng máy phân tích biên độ xung để lọc nhiễu trong tín hiệu.)
- (Máy phân tích biên độ xung này chỉ chấp nhận các xung có biên độ trên 5 vôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to set the pulse height analyzer": cài đặt máy phân tích biên độ xung để chọn ngưỡng xung mong muốn.
- We need to set the pulse height analyzer to reject all pulses below 100 millivolts. (Chúng ta cần cài đặt máy phân tích biên độ xung để loại bỏ tất cả các xung dưới 100 milivôn.)
"pulse height analyzer with multichannel capability": máy phân tích biên độ xung có khả năng đa kênh, cho phép phân tích nhiều ngưỡng xung cùng lúc.
- The laboratory purchased a pulse height analyzer with multichannel capability for more detailed experiments. (Phòng thí nghiệm đã mua một máy phân tích biên độ xung có khả năng đa kênh để thực hiện các thí nghiệm chi tiết hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Pulse analyzer (n): máy phân tích xung (dạng rút gọn, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
- The pulse analyzer is calibrated weekly. (Máy phân tích xung được hiệu chuẩn hàng tuần.)
Height analyzer (n): máy phân tích biên độ (thường dùng riêng trong lĩnh vực điện tử).
- A height analyzer can distinguish between different signal strengths. (Máy phân tích biên độ có thể phân biệt các cường độ tín hiệu khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Discriminator: bộ phân biệt (dụng cụ có chức năng tương tự, thường dùng trong vật lý hạt nhân).
- The discriminator in the detector works like a pulse height analyzer. (Bộ phân biệt trong máy dò hoạt động giống như máy phân tích biên độ xung.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pass through: đi qua (mạch điện cho phép xung đi qua).
- Only pulses above the threshold can pass through the pulse height analyzer. (Chỉ các xung trên ngưỡng mới có thể đi qua máy phân tích biên độ xung.)
Thành ngữ liên quan
- To filter out: lọc bỏ (loại bỏ các xung không mong muốn).
- The pulse height analyzer helps to filter out background noise in the experiment. (Máy phân tích biên độ xung giúp lọc bỏ nhiễu nền trong thí nghiệm.)